VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "đồng tình" (1)

Vietnamese đồng tình
English Vto agree
Example
Mọi người đều đồng tình với kế hoạch.
Everyone agreed with the plan.
My Vocabulary

Related Word Results "đồng tình" (0)

Phrase Results "đồng tình" (4)

tham gia hoạt động tình nguyện
Participate in volunteer activities
tham gia hoạt động tình nguyện
Participate in volunteer activities
Cô ấy rất năng động, tham gia nhiều hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
She is very active and takes part in many community volunteer activities.
Mọi người đều đồng tình với kế hoạch.
Everyone agreed with the plan.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y